patient

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

환자

예문

The patient feels better.

다국어 번역

中文病人
Englishpatient
Españolpaciente
日本語患者
한국어환자
Tiếng ViệtBệnh nhân
ไทยผู้ป่วย
Русскийпациент