vaccine

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

疫苗

例句

The vaccine saves lives.

多语言翻译

中文疫苗
Englishvaccine
EspañolVacuna
日本語ワクチン
한국어백신
Tiếng Việtvắc-xin
ไทยวัคซีน
РусскийВакцина