disease
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
질병
예문
▶
⏹
Prevention beats disease.
다국어 번역
▶
⏹
中文
疾病
English
disease
Español
Enfermedad
日本語
病気
한국어
질병
Tiếng Việt
Bệnh tật
ไทย
โรค
Русский
болезнь
返回首页