diet
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ダイエット
例文
▶
⏹
A balanced diet is key.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
饮食
English
diet
Español
dieta
日本語
ダイエット
한국어
다이어트
Tiếng Việt
Chế độ ăn uống
ไทย
อาหาร
Русский
диета
返回首页