health

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

สุขภาพ

ตัวอย่าง

Health is wealth.

คำแปล

中文健康
Englishhealth
EspañolSalud
日本語健康
한국어건강
Tiếng ViệtSức khỏe
ไทยสุขภาพ
Русскийздоровье