virtual reality
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
バーチャルリアリティ
例文
▶
⏹
Virtual reality feels real.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
虚拟现实
English
virtual reality
Español
Realidad virtual
日本語
バーチャルリアリティ
한국어
가상 현실
Tiếng Việt
Thực tế ảo
ไทย
ความเป็นจริงเสมือน
Русский
виртуальная реальность
返回首页