algorithm

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Thuật toán

Ví dụ

The algorithm recommends videos.

Bản dịch

中文算法
Englishalgorithm
Españolalgoritmo
日本語アルゴリズム
한국어알고리즘
Tiếng ViệtThuật toán
ไทยอัลกอริทึม
Русскийалгоритм