algorithm
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Thuật toán
Ví dụ
▶
⏹
The algorithm recommends videos.
Bản dịch
▶
⏹
中文
算法
English
algorithm
Español
algoritmo
日本語
アルゴリズム
한국어
알고리즘
Tiếng Việt
Thuật toán
ไทย
อัลกอริทึม
Русский
алгоритм
返回首页