technology

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

テクノロジー

例文

Technology changes our lives.

多言語翻訳

中文技术
Englishtechnology
Españoltecnología
日本語テクノロジー
한국어기술
Tiếng ViệtCông nghệ
ไทยเทคโนโลยี
Русскийтехнология