student

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

学生

例文

Students ask many questions.

多言語翻訳

中文学生
Englishstudent
Españolestudiante
日本語学生
한국어학생
Tiếng ViệtHọc sinh
ไทยนักเรียน
Русскийстудент