teacher

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

教师

例句

The teacher explains clearly.

多语言翻译

中文教师
Englishteacher
EspañolMaestro
日本語先生
한국어선생님
Tiếng ViệtGiáo viên
ไทยครู
Русскийучитель