organic

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

有機的な

例文

Organic food is healthier.

多言語翻訳

中文有机的
Englishorganic
Españolorgánico
日本語有機的な
한국어유기적인
Tiếng Việthữu cơ
ไทยอินทรีย์
Русскийорганический