organic
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
有機的な
例文
▶
⏹
Organic food is healthier.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
有机的
English
organic
Español
orgánico
日本語
有機的な
한국어
유기적인
Tiếng Việt
hữu cơ
ไทย
อินทรีย์
Русский
органический
返回首页