endangered
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
멸종 위기의
예문
▶
⏹
Pandas are endangered species.
다국어 번역
▶
⏹
中文
濒危的
English
endangered
Español
en peligro de extinción
日本語
絶滅危惧
한국어
멸종 위기의
Tiếng Việt
nguy cấp
ไทย
ใกล้สูญพันธุ์
Русский
исчезающий
返回首页