habitat

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

生息地

例文

Animals lose their habitat.

多言語翻訳

中文栖息地
Englishhabitat
Españolhábitat
日本語生息地
한국어서식지
Tiếng ViệtMôi trường sống
ไทยถิ่นที่อยู่
Русскийсреда обитания