fossil fuel

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhiên liệu hóa thạch

Ví dụ

We rely too much on fossil fuels.

Bản dịch

中文化石燃料
Englishfossil fuel
Españolcombustible fósil
日本語化石燃料
한국어화석 연료
Tiếng Việtnhiên liệu hóa thạch
ไทยเชื้อเพลิงฟอสซิล
РусскийИскопаемое топливо