deforestation
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Phá rừng
Ví dụ
▶
⏹
Deforestation destroys habitats.
Bản dịch
▶
⏹
中文
森林砍伐
English
deforestation
Español
Deforestación
日本語
森林伐採
한국어
산림 벌채
Tiếng Việt
Phá rừng
ไทย
การตัดไม้ทำลายป่า
Русский
Обезлесение
返回首页