greenhouse gas
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
온실가스
예문
▶
⏹
Greenhouse gases trap heat.
다국어 번역
▶
⏹
中文
温室气体
English
greenhouse gas
Español
Gas de efecto invernadero
日本語
温室効果ガス
한국어
온실가스
Tiếng Việt
khí nhà kính
ไทย
ก๊าซเรือนกระจก
Русский
парниковый газ
返回首页