global warming

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

지구 온난화

예문

Global warming affects sea levels.

다국어 번역

中文全球变暖
Englishglobal warming
EspañolCalentamiento global
日本語地球温暖化
한국어지구 온난화
Tiếng ViệtSự nóng lên toàn cầu
ไทยภาวะโลกร้อน
Русскийглобальное потепление