gallery
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
갤러리
예문
▶
⏹
The gallery has modern art.
다국어 번역
▶
⏹
中文
画廊
English
gallery
Español
Galería
日本語
ギャラリー
한국어
갤러리
Tiếng Việt
Phòng trưng bày
ไทย
แกลเลอรี
Русский
галерея
返回首页