museum

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bảo tàng

Ví dụ

The museum is free on Sundays.

Bản dịch

中文博物馆
Englishmuseum
EspañolMuseo
日本語博物館
한국어박물관
Tiếng ViệtBảo tàng
ไทยพิพิธภัณฑ์
Русскиймузей