scenery

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

景色

例文

The scenery is beautiful.

多言語翻訳

中文风景
Englishscenery
Españolpaisaje
日本語景色
한국어풍경
Tiếng ViệtPhong cảnh
ไทยทัศนียภาพ
Русскийпейзаж