trail

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

小道

例文

The trail is steep.

多言語翻訳

中文小径
Englishtrail
EspañolSendero
日本語小道
한국어오솔길
Tiếng Việtđường mòn
ไทยเส้นทาง
Русскийтропа