campsite

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

캠프사이트

예문

The campsite has showers.

다국어 번역

中文露营地
Englishcampsite
Españolcamping
日本語キャンプ場
한국어캠프사이트
Tiếng Việtkhu cắm trại
ไทยที่ตั้งแคมป์
РусскийКемпинг