hostel

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

โฮสเทล

ตัวอย่าง

The hostel is cheap.

คำแปล

中文青年旅舍
Englishhostel
Españolalbergue juvenil
日本語ホステル
한국어호스텔
Tiếng ViệtNhà trọ thanh niên
ไทยโฮสเทล
Русскийхостел