complimentary
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
無料の
例文
▶
⏹
Breakfast is complimentary.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
免费的
English
complimentary
Español
gratuito
日本語
無料の
한국어
무료의
Tiếng Việt
miễn phí
ไทย
ฟรี
Русский
бесплатный
返回首页