housekeeping
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
客房清洁
例句
▶
⏹
Housekeeping comes daily.
多语言翻译
▶
⏹
中文
客房清洁
English
housekeeping
Español
Limpieza de habitaciones
日本語
ハウスキーピング
한국어
하우스키핑
Tiếng Việt
Dọn dẹp phòng
ไทย
การทำความสะอาดห้องพัก
Русский
горничная
返回首页