bellhop
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
พนักงานยกกระเป๋า
ตัวอย่าง
▶
⏹
The bellhop carried our bags.
คำแปล
▶
⏹
中文
行李员
English
bellhop
Español
Botones
日本語
ベルボーイ
한국어
벨호프
Tiếng Việt
Người khuân vác hành lý
ไทย
พนักงานยกกระเป๋า
Русский
коридорный
返回首页