check-out

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

체크아웃

예문

Check-out is at noon.

다국어 번역

中文退房
Englishcheck-out
EspañolSalida
日本語チェックアウト
한국어체크아웃
Tiếng Việttrả phòng
ไทยเช็คเอาท์
Русскийвыезд