suite

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

套房

例句

The suite has a living area.

多语言翻译

中文套房
Englishsuite
Españolsuite
日本語スイートルーム
한국어스위트룸
Tiếng Việtphòng suite
ไทยห้องชุด
Русскийлюкс