luxury

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

xa xỉ

Ví dụ

The hotel is a luxury.

Bản dịch

中文奢侈品
Englishluxury
Españollujo
日本語贅沢品
한국어럭셔리
Tiếng Việtxa xỉ
ไทยความหรูหรา
Русскийроскошь