interest

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

利息

例文

The interest rate is low.

多言語翻訳

中文利息
Englishinterest
Españolinterés
日本語利息
한국어이자
Tiếng ViệtLãi suất
ไทยดอกเบี้ย
Русскийпроцент