statement

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

명세서

예문

The statement shows all transactions.

다국어 번역

中文对账单
Englishstatement
EspañolEstado de cuenta
日本語明細書
한국어명세서
Tiếng ViệtSao kê
ไทยใบแจ้งยอด
Русскийвыписка