balance

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

잔액

예문

Check your balance.

다국어 번역

中文余额
Englishbalance
EspañolSaldo
日本語残高
한국어잔액
Tiếng ViệtSố dư
ไทยยอดคงเหลือ
Русскийбаланс