terminal

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

터미널

예문

Terminal 2 is for international flights.

다국어 번역

中文航站楼
Englishterminal
Españolterminal
日本語ターミナル
한국어터미널
Tiếng ViệtNhà ga
ไทยท่าอากาศยาน
Русскийтерминал