arrival

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

sự đến

Ví dụ

Arrival is at noon.

Bản dịch

中文到达
Englisharrival
Españolllegada
日本語到着
한국어도착
Tiếng Việtsự đến
ไทยการมาถึง
РусскийПрибытие