departure

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

출발

예문

Departure is at 10 AM.

다국어 번역

中文出发
Englishdeparture
Españolsalida
日本語出発
한국어출발
Tiếng Việtkhởi hành
ไทยการออกเดินทาง
Русскийотправление