booking

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đặt chỗ

Ví dụ

Confirm your booking.

Bản dịch

中文预订
Englishbooking
EspañolReserva
日本語予約
한국어예약
Tiếng Việtđặt chỗ
ไทยการจอง
Русскийбронирование