vision
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ビジョン;視力
例文
▶
⏹
She has a clear vision.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
愿景;视力
English
vision
Español
visión
日本語
ビジョン;視力
한국어
비전; 시력
Tiếng Việt
Tầm nhìn
ไทย
วิสัยทัศน์; การมองเห็น
Русский
видение
返回首页