runway

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

활주로

예문

The plane is on the runway.

다국어 번역

中文跑道
Englishrunway
Españolpista
日本語滑走路
한국어활주로
Tiếng Việtđường băng
ไทยรันเวย์
РусскийВзлётно-посадочная полоса