boarding pass

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

탑승권

예문

Show your boarding pass.

다국어 번역

中文登机牌
Englishboarding pass
Españoltarjeta de embarque
日本語搭乗券
한국어탑승권
Tiếng ViệtThẻ lên máy bay
ไทยบัตรขึ้นเครื่อง
РусскийПосадочный талон