immigration

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Di trú

Ví dụ

Immigration took an hour.

Bản dịch

中文移民局
Englishimmigration
Españolinmigración
日本語入国管理局
한국어이민국
Tiếng ViệtDi trú
ไทยสำนักงานตรวจคนเข้าเมือง
Русскийиммиграция