immigration
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Di trú
Ví dụ
▶
⏹
Immigration took an hour.
Bản dịch
▶
⏹
中文
移民局
English
immigration
Español
inmigración
日本語
入国管理局
한국어
이민국
Tiếng Việt
Di trú
ไทย
สำนักงานตรวจคนเข้าเมือง
Русский
иммиграция
返回首页