customs

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

税関

例文

Go through customs first.

多言語翻訳

中文海关
Englishcustoms
EspañolAduana
日本語税関
한국어세관
Tiếng ViệtHải quan
ไทยศุลกากร
Русскийтаможня