passport

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hộ chiếu

Ví dụ

Your passport is valid.

Bản dịch

中文护照
Englishpassport
EspañolPasaporte
日本語パスポート
한국어여권
Tiếng ViệtHộ chiếu
ไทยหนังสือเดินทาง
Русскийпаспорт