visible

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

có thể nhìn thấy

Ví dụ

The stars are visible.

Bản dịch

中文可见的
Englishvisible
Españolvisible
日本語見える
한국어보이는
Tiếng Việtcó thể nhìn thấy
ไทยที่มองเห็นได้
Русскийвидимый