wallet

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Ví

Ví dụ

I left my wallet at home.

Bản dịch

中文钱包
Englishwallet
EspañolCartera
日本語財布
한국어지갑
Tiếng ViệtVí
ไทยกระเป๋าสตางค์
РусскийКошелёк