luggage

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

行李

例句

Keep your luggage with you.

多语言翻译

中文行李
Englishluggage
Españolequipaje
日本語荷物
한국어수하물
Tiếng ViệtHành lý
ไทยกระเป๋าเดินทาง
Русскийбагаж