cancel
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Hủy
Ví dụ
▶
⏹
The bus was cancelled.
Bản dịch
▶
⏹
中文
取消
English
cancel
Español
Cancelar
日本語
キャンセル
한국어
취소
Tiếng Việt
Hủy
ไทย
ยกเลิก
Русский
отменить
返回首页