delay

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

遅延

例文

The flight has a delay.

多言語翻訳

中文延误
Englishdelay
Españolretraso
日本語遅延
한국어지연
Tiếng Việttrì hoãn
ไทยความล่าช้า
Русскийзадержка