ticket

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

vé

Ví dụ

Buy a ticket at the machine.

Bản dịch

中文车票
Englishticket
Españolbillete
日本語チケット
한국어티켓
Tiếng Việtvé
ไทยตั๋ว
Русскийбилет