fare

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giá vé

Ví dụ

The bus fare is $2.

Bản dịch

中文车费
Englishfare
EspañolTarifa
日本語運賃
한국어요금
Tiếng Việtgiá vé
ไทยค่าโดยสาร
Русскийплата за проезд