toll

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

통행료

예문

Pay the toll on the bridge.

다국어 번역

中文过路费
Englishtoll
Españolpeaje
日本語通行料
한국어통행료
Tiếng Việtphí cầu đường
ไทยค่าผ่านทาง
Русскийдорожная пошлина